SttSố sim10 số /11 sốGiá bánSố rẻ /Số vipMạngPhân loại sim
1096 99999998,999,999,488Viettel Sim Lục Quý
209.69.69.69.69 900,000,000Viettel Sim Số Lặp
3096 2222222680,000,000Viettel Sim Lục Quý
409.6789.9999 650,000,000Viettel Sim Ngũ Quý
50967 666666580,000,000Viettel Sim Lục Quý
6096.25.88888 455,000,000Viettel Sim Ngũ Quý
70969.68.68.68 439,000,000Viettel Sim Số Lặp
8096 77.99999400,000,000Viettel Sim Ngũ Quý
9096 678.8888380,000,000Viettel Sim Ngũ Quý
100962 456789350,000,000Viettel Sim Số Tiến
110969.89.89.89 350,000,000Viettel Sim Số Lặp
120964 555555315,000,000Viettel Sim Lục Quý
130969 588888300,000,000Viettel Sim Ngũ Quý
140969 388888298,000,000Viettel Sim Ngũ Quý
15096 345.8888280,000,000Viettel Sim Tứ Quý
1609.666.77777 280,000,000Viettel Sim Ngũ Quý
170966 488888260,000,000Viettel Sim Ngũ Quý
180965.22.9999 250,000,000Viettel Sim Tứ Quý
190966 366666250,000,000Viettel Sim Ngũ Quý
200967.89.89.89 250,000,000Viettel Sim Số Lặp
210968.666.668 250,000,000Viettel Sim Ngũ Quý
220967.88.9999 240,000,000Viettel Sim Tứ Quý
230967 988888240,000,000Viettel Sim Ngũ Quý
24096 9999990120,000,000Viettel Sim Ngũ Quý
250964 93.999959,000,000Viettel Sim Tứ Quý
260966 08.08.0859,000,000Viettel Sim Số Lặp
270967 55.88.6618,000,000Viettel Sim Số Kép
280968 015.01516,800,000Viettel Sim Taxi
290968 091.09116,800,000Viettel Sim Năm Sinh
300966.68.78.7816,500,000Viettel Sim Số Lặp
310969.757.88816,000,000Viettel Sim Tam Hoa
320965.155.88815,000,000Viettel Sim Tam Hoa
330964.268.99913,500,000Viettel Sim Tam Hoa
340968.292.88813,500,000Viettel Sim Tam Hoa
350968 035.03512,800,000Viettel Sim Taxi
360968 33.22.3311,800,000Viettel Sim Số Kép
370964 1111.889,880,000Viettel Sim Năm Sinh
380968 332.3329,800,000Viettel Sim Gánh Đảo
390964.557.8888,900,000Viettel Sim Tam Hoa
400968.11.66.778,900,000Viettel Sim Số Kép
410968 55.22.118,800,000Viettel Sim Số Kép
420968 93.23458,800,000Viettel Sim Số Tiến
430966 2999898,000,000Viettel Sim Dễ Nhớ
440964.8888.587,900,000Viettel Sim Dễ Nhớ
450966.82.66.996,900,000Viettel Sim Số Kép
460966.48.79995,900,000Viettel Sim Tam Hoa
470966 8319944,000,000Viettel Sim Năm Sinh
480965 574.9863,900,000Viettel Sim Lộc Phát
490965.586.2993,900,000Viettel Sim Dễ Nhớ
500967.67.67.633,900,000Viettel Sim Dễ Nhớ
510969.799.5993,500,000Viettel Sim Dễ Nhớ
520962.4.1.19873,000,000Viettel Sim Năm Sinh
53096.333.10683,000,000Viettel Sim Lộc Phát
540965 1705863,000,000Viettel Sim Năm Sinh
550966 8333893,000,000Viettel Sim Dễ Nhớ